Trang chủETTE • HEL
add
Etteplan Oyj
Giá đóng cửa hôm trước
7,60 €
Mức chênh lệch một ngày
7,40 € - 7,72 €
Phạm vi một năm
7,40 € - 11,90 €
Giá trị vốn hóa thị trường
192,14 Tr EUR
Số lượng trung bình
2,83 N
Tỷ số P/E
17,91
Tỷ lệ cổ tức
2,93%
Sàn giao dịch chính
HEL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 92,88 Tr | 1,72% |
Chi phí hoạt động | 13,90 Tr | -1,50% |
Thu nhập ròng | 3,37 Tr | 10,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,63 | 8,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,14 | -7,50% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,52 Tr | 6,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,37 Tr | 20,30% |
Tổng tài sản | 303,97 Tr | 2,09% |
Tổng nợ | 181,83 Tr | 1,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 122,14 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,37 Tr | 10,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | 16,85 Tr | 18,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -200,00 N | 72,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,66 Tr | -3,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,04 Tr | 37,44% |
Dòng tiền tự do | 17,96 Tr | 21,62% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
3.777