Trang chủEUKYO • IST
add
Euro Kapital Yatirim Ortakligi AS
Giá đóng cửa hôm trước
7,30 ₺
Mức chênh lệch một ngày
7,03 ₺ - 7,61 ₺
Phạm vi một năm
7,03 ₺ - 23,20 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
152,20 Tr TRY
Số lượng trung bình
303,62 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
NDAQ
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,31 Tr | -72,71% |
Chi phí hoạt động | 4,75 Tr | -26,28% |
Thu nhập ròng | -3,08 Tr | 48,44% |
Biên lợi nhuận ròng | -71,43 | -88,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,25 Tr | -356,54% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 72,49 Tr | -16,94% |
Tổng tài sản | 85,09 Tr | -16,65% |
Tổng nợ | 6,51 Tr | 25,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 78,58 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 60,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,08 Tr | 48,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,09 Tr | 201,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,76 Tr | -423,39% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,94 Tr | 444,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 479,51 N | 131,92% |
Dòng tiền tự do | -1,42 Tr | -170,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
6