Trang chủEURK • NASDAQ
add
Eureka Acquisition Corp
Giá đóng cửa hôm trước
11,30 $
Phạm vi một năm
10,32 $ - 11,36 $
Giá trị vốn hóa thị trường
54,53 Tr USD
Số lượng trung bình
6,09 N
Tỷ số P/E
126,92
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 417,64 N | 174,70% |
Thu nhập ròng | -118,29 N | -121,82% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 32,80 N | -94,06% |
Tổng tài sản | 32,12 Tr | -45,92% |
Tổng nợ | 33,61 Tr | -41,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,49 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -36,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 367,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -118,29 N | -121,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | -168,63 N | -42,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -450,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 600,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -18,63 N | 84,25% |
Dòng tiền tự do | 37,98 N | 161,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2023