Trang chủEURO • KLSE
add
Euro Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,055 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,055 RM - 0,060 RM
Phạm vi một năm
0,045 RM - 0,070 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
95,35 Tr MYR
Số lượng trung bình
826,80 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,18 Tr | -57,96% |
Chi phí hoạt động | 3,33 Tr | -7,28% |
Thu nhập ròng | -1,62 Tr | 44,52% |
Biên lợi nhuận ròng | -11,46 | -32,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,17 Tr | 34,98% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 634,00 N | -78,02% |
Tổng tài sản | 147,47 Tr | 29,77% |
Tổng nợ | 50,08 Tr | 3,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 97,39 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,33 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,62 Tr | 44,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | -31,00 N | -100,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 251,00 N | 101,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 220,00 N | -90,03% |
Dòng tiền tự do | 800,50 N | -87,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1976
Trang web
Nhân viên
16