Trang chủEVHO • OTCMKTS
add
Evercore Holdings, Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,030 $
Mức chênh lệch một ngày
0,034 $ - 0,050 $
Phạm vi một năm
0,030 $ - 0,10 $
Giá trị vốn hóa thị trường
130,07 N USD
Số lượng trung bình
13,73 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,44 Tr | 79,25% |
Chi phí hoạt động | 4,15 Tr | 22,59% |
Thu nhập ròng | -7,31 Tr | -4,17% |
Biên lợi nhuận ròng | -164,60 | 41,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,06 Tr | -2,21% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 39,79 N | -94,35% |
Tổng tài sản | 2,22 Tr | -26,39% |
Tổng nợ | 5,98 Tr | -16,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -3,77 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 855,78 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -75,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 638,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,31 Tr | -4,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,50 Tr | 8,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -44,42 N | 77,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,88 Tr | -46,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -664,04 N | -212,42% |
Dòng tiền tự do | -2,44 Tr | -574,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
21