Trang chủEVI • NYSEAMERICAN
add
EVI Industries Inc
Giá đóng cửa hôm trước
20,86 $
Mức chênh lệch một ngày
20,82 $ - 21,68 $
Phạm vi một năm
14,99 $ - 34,82 $
Giá trị vốn hóa thị trường
276,41 Tr USD
Số lượng trung bình
33,40 N
Tỷ số P/E
46,14
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 115,29 Tr | 24,36% |
Chi phí hoạt động | 31,28 Tr | 24,47% |
Thu nhập ròng | 2,37 Tr | 109,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,06 | 68,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,15 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,26 Tr | 58,65% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,25 Tr | 8,83% |
Tổng tài sản | 315,63 Tr | 26,86% |
Tổng nợ | 171,66 Tr | 54,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 143,97 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,37 Tr | 109,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,04 Tr | 105,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,89 Tr | -7,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,45 Tr | -52,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -408,00 N | 12,82% |
Dòng tiền tự do | -7,03 Tr | -56,39% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1959
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
850