Trang chủEVLV • NASDAQ
add
Evolv Technologies Holdings Inc
6,48 $
Sau giờ giao dịch:(0,059%)-0,0038
6,48 $
Đóng cửa: 17 thg 4, 19:06:18 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
6,46 $
Mức chênh lệch một ngày
6,48 $ - 6,68 $
Phạm vi một năm
3,10 $ - 8,90 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,16 T USD
Số lượng trung bình
3,42 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 38,50 Tr | 32,32% |
Chi phí hoạt động | 10,03 Tr | -29,20% |
Thu nhập ròng | 10,88 Tr | 169,22% |
Biên lợi nhuận ròng | 28,26 | 152,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,03 | 71,46% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,18 Tr | 79,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 69,04 Tr | 32,91% |
Tổng tài sản | 304,41 Tr | 13,56% |
Tổng nợ | 184,99 Tr | 22,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 119,42 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 179,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,88 Tr | 169,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | 15,57 Tr | 385,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,40 Tr | 110,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 679,00 N | 3,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 17,65 Tr | 289,88% |
Dòng tiền tự do | 29,48 Tr | 59,57% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
286