Trang chủEVR • CNSX
add
Evolve Royalties Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,94 $
Mức chênh lệch một ngày
2,92 $ - 2,95 $
Phạm vi một năm
2,76 $ - 3,95 $
Giá trị vốn hóa thị trường
135,76 Tr CAD
Số lượng trung bình
60,28 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 523,18 N | 49,48% |
Chi phí hoạt động | 312,69 N | 96,27% |
Thu nhập ròng | -286,82 N | -294,01% |
Biên lợi nhuận ròng | -54,82 | -163,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 108,23 N | 216,59% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,37 Tr | — |
Tổng tài sản | 30,91 Tr | — |
Tổng nợ | 923,98 N | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 29,99 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 87,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -286,82 N | -294,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trụ sở chính
Trang web