Trang chủEWGFF • OTCMKTS
add
Eat Well Investment Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,011 $
Mức chênh lệch một ngày
0,065 $ - 0,065 $
Giá trị vốn hóa thị trường
28,84 Tr CAD
Số lượng trung bình
6,33 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 54,34 Tr | -2,36% |
Chi phí hoạt động | 10,72 Tr | -20,04% |
Thu nhập ròng | -6,97 Tr | 40,58% |
Biên lợi nhuận ròng | -12,83 | 39,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -461,63 N | 92,72% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,64 Tr | 8,55% |
Tổng tài sản | 65,33 Tr | -0,27% |
Tổng nợ | 55,46 Tr | 12,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,86 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 178,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,97 Tr | 40,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,26 Tr | 51,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -37,63 N | -100,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,05 Tr | 130,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 365,81 N | 116,18% |
Dòng tiền tự do | 696,51 N | 113,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4