Trang chủEWICAP • KLSE
add
EWI Capital Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,19 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,19 RM - 0,20 RM
Phạm vi một năm
0,19 RM - 0,38 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
468,00 Tr MYR
Số lượng trung bình
514,54 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 4,18 Tr | -6,15% |
Thu nhập ròng | -10,88 Tr | -190,45% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,17 Tr | 5,66% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 68,89 Tr | -56,10% |
Tổng tài sản | 812,88 Tr | -28,62% |
Tổng nợ | 107,86 Tr | 2.587,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 705,02 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,40 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -10,88 Tr | -190,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | -10,30 Tr | -56,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -217,82 Tr | -1.801,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 101,82 Tr | 184,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -126,91 Tr | -9,32% |
Dòng tiền tự do | 8,07 Tr | -85,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
36