Trang chủEWSB • OTCMKTS
add
EWSB Bancorp Inc
Giá đóng cửa hôm trước
9,60 $
Mức chênh lệch một ngày
10,00 $ - 10,00 $
Phạm vi một năm
8,45 $ - 10,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,53 Tr USD
Số lượng trung bình
213,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,98 Tr | 72,21% |
Chi phí hoạt động | 1,81 Tr | -0,79% |
Thu nhập ròng | 11,00 N | 102,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,56 | 101,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 81,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,77 Tr | 1,50% |
Tổng tài sản | 270,97 Tr | -0,85% |
Tổng nợ | 257,75 Tr | 0,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,22 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 699,86 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,00 N | 102,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | 137,22 N | 115,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 9,78 Tr | 322,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,66 Tr | -281,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 265,75 N | 530,72% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1887
Trang web
Nhân viên
40