Trang chủF&D • BKK
add
Food and Drinks PCL
Giá đóng cửa hôm trước
44,00 ฿
Mức chênh lệch một ngày
44,00 ฿ - 44,00 ฿
Phạm vi một năm
39,25 ฿ - 61,50 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
775,47 Tr THB
Số lượng trung bình
144,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 114,33 Tr | -40,98% |
Chi phí hoạt động | 33,05 Tr | 10,97% |
Thu nhập ròng | -7,70 Tr | -158,81% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,73 | -199,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,78 Tr | -117,48% |
Thuế suất hiệu dụng | -82,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 39,39 Tr | -30,26% |
Tổng tài sản | 2,00 T | 11,12% |
Tổng nợ | 511,97 Tr | 37,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,49 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,70 Tr | -158,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,48 Tr | -66,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -137,32 Tr | -1.508,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 137,73 Tr | 4.120,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,88 Tr | -5,02% |
Dòng tiền tự do | 4,17 Tr | -16,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
545