Trang chủFAN • LON
add
Volution Group PLC
Giá đóng cửa hôm trước
651,00 GBX
Mức chênh lệch một ngày
641,00 GBX - 669,00 GBX
Phạm vi một năm
516,00 GBX - 730,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
1,29 T GBP
Số lượng trung bình
617,87 N
Tỷ số P/E
25,40
Tỷ lệ cổ tức
1,75%
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 114,34 Tr | 21,75% |
Chi phí hoạt động | 35,64 Tr | 22,53% |
Thu nhập ròng | 14,40 Tr | 52,74% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,59 | 25,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 27,02 Tr | 32,46% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 106,35 Tr | 896,09% |
Tổng tài sản | 690,58 Tr | 17,17% |
Tổng nợ | 402,78 Tr | 18,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 287,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 198,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,40 Tr | 52,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | 23,57 Tr | 16,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -16,87 Tr | 69,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 37,23 Tr | 21,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 43,79 Tr | 1.257,45% |
Dòng tiền tự do | 17,57 Tr | 26,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
2.200