Trang chủFAPA • IDX
add
FAP Agri Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
6.850,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
6.875,00 Rp - 6.875,00 Rp
Phạm vi một năm
5.275,00 Rp - 6.875,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
24,95 NT IDR
Số lượng trung bình
16,95 N
Tỷ số P/E
23,18
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,25 NT | 31,87% |
Chi phí hoạt động | 127,69 T | 57,00% |
Thu nhập ròng | 333,11 T | 28,85% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,79 | -2,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 741,19 T | 31,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,06 NT | 30,23% |
Tổng tài sản | 10,28 NT | 16,56% |
Tổng nợ | 6,39 NT | 28,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,89 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,48 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 333,11 T | 28,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | 412,61 T | -15,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -476,01 T | -113,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -176,35 T | -109,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -239,75 T | -233,28% |
Dòng tiền tự do | -279,32 T | -201,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
14.671