Trang chủFCAFF • OTCMKTS
add
Firm Capital prtmnt Rl stt nvstmnt Trst
Giá đóng cửa hôm trước
2,75 $
Phạm vi một năm
2,75 $ - 3,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
28,41 Tr USD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,55 Tr | -13,65% |
Chi phí hoạt động | 419,95 N | -14,96% |
Thu nhập ròng | -1,50 Tr | -1.072,48% |
Biên lợi nhuận ròng | -96,57 | -1.258,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,85 Tr | 74,32% |
Tổng tài sản | 78,96 Tr | -8,89% |
Tổng nợ | 36,05 Tr | -1,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 42,91 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,50 Tr | -1.072,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | -444,28 N | -146,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,81 Tr | 116,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -157,12 N | -100,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,21 Tr | 8,07% |
Dòng tiền tự do | 853,94 N | 400,49% |
Giới thiệu
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3