Trang chủFEDFINA • NSE
add
Fedbank Financial Services Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
148,66 ₹
Mức chênh lệch một ngày
147,20 ₹ - 150,56 ₹
Phạm vi một năm
83,57 ₹ - 178,48 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
55,82 T INR
Số lượng trung bình
692,58 N
Tỷ số P/E
17,74
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,17 T | 56,61% |
Chi phí hoạt động | 1,98 T | 15,65% |
Thu nhập ròng | 879,10 Tr | 368,60% |
Biên lợi nhuận ròng | 27,76 | 199,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,33 | 366,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 25,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,42 T | — |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 27,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 374,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 879,10 Tr | 368,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
17 thg 4, 1995
Trang web
Nhân viên
4.568