Trang chủFERGR • AMS
add
Ferrari Group PLC
Giá đóng cửa hôm trước
7,53 €
Mức chênh lệch một ngày
7,16 € - 7,60 €
Phạm vi một năm
6,37 € - 11,26 €
Giá trị vốn hóa thị trường
684,66 Tr EUR
Số lượng trung bình
43,91 N
Tỷ số P/E
14,69
Tỷ lệ cổ tức
3,68%
Sàn giao dịch chính
AMS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 89,89 Tr | -5,09% |
Chi phí hoạt động | -829,50 N | -114,78% |
Thu nhập ròng | 19,16 Tr | 16,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,31 | 23,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 31,59 Tr | 40,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 142,34 Tr | 14,10% |
Tổng tài sản | 344,10 Tr | 9,98% |
Tổng nợ | 117,94 Tr | 16,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 226,16 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 91,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 16,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 21,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 19,16 Tr | 16,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | 22,54 Tr | 43,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,33 Tr | 241,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -17,74 Tr | -113,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,75 Tr | -9,54% |
Dòng tiền tự do | 15,27 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1959
Trang web
Nhân viên
2.084