Trang chủFFBB • OTCMKTS
add
FFB Bancorp Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
86,56 $
Mức chênh lệch một ngày
86,20 $ - 86,30 $
Phạm vi một năm
70,99 $ - 88,00 $
Số lượng trung bình
3,77 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
.INX
0,24%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 22,14 Tr | -18,94% |
Chi phí hoạt động | 15,98 Tr | -2,98% |
Thu nhập ròng | 4,58 Tr | -43,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,71 | -30,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 25,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 42,97 Tr | -58,99% |
Tổng tài sản | 1,57 T | 0,84% |
Tổng nợ | 1,39 T | 0,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 182,84 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,58 Tr | -43,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
180