Trang chủFFBW • OTCMKTS
add
FFBW Inc
Giá đóng cửa hôm trước
15,19 $
Phạm vi một năm
13,03 $ - 15,55 $
Giá trị vốn hóa thị trường
62,71 Tr USD
Số lượng trung bình
1,76 N
Tỷ số P/E
23,36
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,32 Tr | 8,85% |
Chi phí hoạt động | 2,20 Tr | -8,47% |
Thu nhập ròng | 916,00 N | 79,26% |
Biên lợi nhuận ròng | 27,58 | 64,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 17,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,42 Tr | 32,14% |
Tổng tài sản | 276,24 Tr | -4,05% |
Tổng nợ | 207,09 Tr | -2,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 69,16 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 916,00 N | 79,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1922
Trang web
Nhân viên
53