Trang chủFGI • NASDAQ
add
FGI Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3,67 $
Mức chênh lệch một ngày
3,65 $ - 3,98 $
Phạm vi một năm
2,30 $ - 12,62 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,01 Tr USD
Số lượng trung bình
177,68 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 30,47 Tr | -14,40% |
Chi phí hoạt động | 8,80 Tr | -12,00% |
Thu nhập ròng | -2,63 Tr | -553,09% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,62 | -662,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,29 | 15,01% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 91,49 N | 139,94% |
Thuế suất hiệu dụng | -163,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,90 Tr | -58,32% |
Tổng tài sản | 69,54 Tr | -7,85% |
Tổng nợ | 53,93 Tr | 0,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,61 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,63 Tr | -553,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,34 Tr | 279,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -122,00 N | 85,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,21 Tr | -209,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 24,12 N | -98,41% |
Dòng tiền tự do | 3,04 Tr | 274,32% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
420