Trang chủFIBRAHD15 • BMV
add
Fibra HD Servicios SC
Giá đóng cửa hôm trước
2,42 $
Mức chênh lệch một ngày
2,43 $ - 2,46 $
Phạm vi một năm
2,15 $ - 2,68 $
Giá trị vốn hóa thị trường
17,27 T MXN
Số lượng trung bình
2,17 N
Tỷ số P/E
2,82
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BMV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MXN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 151,78 Tr | -3,22% |
Chi phí hoạt động | 27,25 Tr | 21,79% |
Thu nhập ròng | 11,26 Tr | 241,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,42 | 246,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 102,00 Tr | -7,15% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MXN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 247,62 Tr | — |
Tổng tài sản | 7,76 T | — |
Tổng nợ | 3,22 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,54 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 437,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MXN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,26 Tr | 241,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | 15,64 Tr | 126,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -29,75 Tr | -514,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -18,08 Tr | -190,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 27,31 Tr | 182,25% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Trang web
Nhân viên
53