Trang chủFIHO12 • BMV
add
Concentradora Fibra Htlra Mxcna SA de CV
Giá đóng cửa hôm trước
7,81 $
Mức chênh lệch một ngày
7,70 $ - 7,90 $
Phạm vi một năm
7,27 $ - 10,35 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,21 T MXN
Số lượng trung bình
233,53 N
Tỷ số P/E
125,84
Tỷ lệ cổ tức
4,30%
Sàn giao dịch chính
BMV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MXN) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,24 T | -8,66% |
Chi phí hoạt động | 703,45 Tr | 5,97% |
Thu nhập ròng | 1,34 Tr | -98,93% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,11 | -98,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 248,52 Tr | -30,09% |
Thuế suất hiệu dụng | 69,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MXN) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 539,38 Tr | -9,27% |
Tổng tài sản | 17,58 T | -0,59% |
Tổng nợ | 5,50 T | 8,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,08 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MXN) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,34 Tr | -98,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | 131,66 Tr | -59,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -133,41 Tr | 10,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,36 Tr | 94,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -13,10 Tr | 63,54% |
Dòng tiền tự do | -109,20 Tr | -149,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
4.683