Trang chủFILM • IDX
add
MD Entertainment PT Tbk
Giá đóng cửa hôm trước
2.760,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
2.640,00 Rp - 2.810,00 Rp
Phạm vi một năm
1.380,00 Rp - 14.750,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
29,72 NT IDR
Số lượng trung bình
5,69 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 89,99 T | -16,58% |
Chi phí hoạt động | 60,77 T | -35,22% |
Thu nhập ròng | -188,94 T | -186,28% |
Biên lợi nhuận ròng | -209,96 | -243,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -118,19 T | -167,63% |
Thuế suất hiệu dụng | -7,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 228,89 T | -38,48% |
Tổng tài sản | 3,75 NT | -4,86% |
Tổng nợ | 561,98 T | -54,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,18 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,89 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -188,94 T | -186,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | -104,73 T | 36,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 17,27 T | 101,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,62 T | -100,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -90,07 T | -11.770,30% |
Dòng tiền tự do | 87,88 T | 117,77% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
7 thg 12, 2002
Trang web
Nhân viên
465