Trang chủFINAMEXO • BMV
add
Casa de Bolsa Finamex SAB de CV
Giá đóng cửa hôm trước
39,00 $
Phạm vi một năm
29,36 $ - 39,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,47 T MXN
Số lượng trung bình
33,00
Tỷ số P/E
5,40
Tỷ lệ cổ tức
4,11%
Sàn giao dịch chính
BMV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MXN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,21 T | 49,83% |
Chi phí hoạt động | -48,84 Tr | -124,20% |
Thu nhập ròng | 108,06 Tr | -26,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,17 | -50,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 14,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MXN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,38 T | 93,50% |
Tổng tài sản | 106,63 T | -14,99% |
Tổng nợ | 104,36 T | -15,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,27 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 63,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MXN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 108,06 Tr | -26,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | -868,29 Tr | -273,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -129,00 Tr | -1.333,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -111,00 Tr | -713,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,11 T | -334,30% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1974
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
269