Trang chủFINCABLES • NSE
add
Finolex Cables Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
913,55 ₹
Mức chênh lệch một ngày
914,00 ₹ - 955,00 ₹
Phạm vi một năm
700,80 ₹ - 1.028,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
143,85 T INR
Số lượng trung bình
470,88 N
Tỷ số P/E
21,20
Tỷ lệ cổ tức
0,85%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,99 T | 35,23% |
Chi phí hoạt động | 1,51 T | 18,77% |
Thu nhập ròng | 1,64 T | 11,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,26 | -17,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 8,89 | 9,75% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,53 T | 12,58% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 28,59 T | 3,79% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 57,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 152,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,64 T | 11,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1958
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.594