Trang chủFIRE • STO
add
Firefly AB
Giá đóng cửa hôm trước
195,00 kr
Mức chênh lệch một ngày
199,00 kr - 199,00 kr
Phạm vi một năm
169,40 kr - 220,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
1,19 T SEK
Số lượng trung bình
1,07 N
Tỷ số P/E
25,11
Tỷ lệ cổ tức
5,03%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
.INX
0,24%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 154,79 Tr | 14,43% |
Chi phí hoạt động | 41,13 Tr | 22,28% |
Thu nhập ròng | 17,80 Tr | 12,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,50 | -1,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 24,61 Tr | 13,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 80,08 Tr | 17,99% |
Tổng tài sản | 307,75 Tr | 1,57% |
Tổng nợ | 118,78 Tr | -6,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 188,97 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 19,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 32,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 17,80 Tr | 12,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | 17,88 Tr | -34,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -768,00 N | 19,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 75,00 N | 119,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 17,41 Tr | -28,36% |
Dòng tiền tự do | 10,92 Tr | -47,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1967
Trang web
Nhân viên
162