Trang chủFJLLF • OTCMKTS
add
Fuji Oil Co Ltd (Osaka)
Giá đóng cửa hôm trước
22,25 $
Phạm vi một năm
22,25 $ - 22,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
314,99 T JPY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 207,09 T | 17,71% |
Chi phí hoạt động | 18,78 T | 6,40% |
Thu nhập ròng | 7,84 T | 284,97% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,78 | 256,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 19,29 T | 2.085,05% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 43,80 T | 13,41% |
Tổng tài sản | 679,69 T | 20,23% |
Tổng nợ | 436,52 T | 31,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 243,17 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 85,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,84 T | 284,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | 557,00 Tr | 102,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,04 T | -90,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,39 T | -91,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,58 T | -142,86% |
Dòng tiền tự do | -21,20 T | 42,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
9 thg 10, 1950
Trang web
Nhân viên
5.654