Trang chủFKE • LON
add
Fiske plc
Giá đóng cửa hôm trước
65,00 GBX
Phạm vi một năm
45,00 GBX - 85,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
7,69 Tr GBP
Số lượng trung bình
625,00
Tỷ số P/E
25,97
Tỷ lệ cổ tức
1,67%
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,95 Tr | 0,62% |
Chi phí hoạt động | — | — |
Thu nhập ròng | -106,50 N | -125,66% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,45 | -125,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -3,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,27 Tr | 5,94% |
Tổng tài sản | 15,94 Tr | 10,61% |
Tổng nợ | 4,73 Tr | 20,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -106,50 N | -125,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | -253,50 N | -190,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 43,50 N | -84,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -76,00 N | -2,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -286,00 N | -159,27% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
35