Trang chủFLAT-B • STO
add
Flat Capital AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
10,19 kr
Mức chênh lệch một ngày
10,01 kr - 10,40 kr
Phạm vi một năm
7,80 kr - 31,95 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
3,62 T SEK
Số lượng trung bình
597,94 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -2,52 T | -2.067,37% |
Chi phí hoạt động | 3,57 Tr | 71,46% |
Thu nhập ròng | -2,52 T | -2.070,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 100,02 | 0,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 144,08 Tr | — |
Tổng tài sản | 6,93 T | — |
Tổng nợ | 2,12 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,93 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 497,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,52 T | -2.070,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,83 Tr | -138,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -49,62 Tr | 28,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,54 Tr | -101,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -53,99 Tr | -174,27% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
2