Trang chủFLBHD • KLSE
add
Focus Lumber Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,23 RM
Phạm vi một năm
0,20 RM - 0,34 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
53,00 Tr MYR
Số lượng trung bình
45,06 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
10,87%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 34,22 Tr | 26,49% |
Chi phí hoạt động | 2,11 Tr | -56,12% |
Thu nhập ròng | -2,43 Tr | 72,10% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,09 | 77,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,97 Tr | 75,72% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 51,33 Tr | -29,28% |
Tổng tài sản | 139,77 Tr | -11,29% |
Tổng nợ | 8,00 Tr | 23,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 131,77 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 218,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,43 Tr | 72,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,85 Tr | -5,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,42 Tr | 31,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,37 Tr | -0,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,94 Tr | 23,77% |
Dòng tiền tự do | 4,03 Tr | -54,73% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
528