Trang chủFLERIE • STO
add
Flerie AB
Giá đóng cửa hôm trước
27,80 kr
Mức chênh lệch một ngày
27,60 kr - 28,10 kr
Phạm vi một năm
27,20 kr - 47,70 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
2,20 T SEK
Số lượng trung bình
67,67 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
.INX
0,24%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 100,00 N | -87,50% |
Chi phí hoạt động | 6,40 Tr | 12,28% |
Thu nhập ròng | -61,50 Tr | 75,51% |
Biên lợi nhuận ròng | -61,50 N | -95,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -11,70 Tr | -28,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 585,10 Tr | -27,05% |
Tổng tài sản | 3,68 T | -6,92% |
Tổng nợ | 13,80 Tr | 27,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,67 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 83,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -61,50 Tr | 75,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | -19,10 Tr | -4,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,00 Tr | 76,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 75,70 Tr | 75.800,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 44,90 Tr | 171,27% |
Dòng tiền tự do | -24,58 Tr | 71,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
8