Trang chủFLMC • IDX
add
Falmaco Nonwoven Industri Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
158,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
157,00 Rp - 165,00 Rp
Phạm vi một năm
28,00 Rp - 354,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
128,91 T IDR
Số lượng trung bình
1,14 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,63 T | -56,42% |
Chi phí hoạt động | 811,38 Tr | -82,52% |
Thu nhập ròng | -9,99 T | 46,68% |
Biên lợi nhuận ròng | -380,24 | -22,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,95 T | 70,89% |
Thuế suất hiệu dụng | -37,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 82,92 Tr | -34,41% |
Tổng tài sản | 55,13 T | -27,07% |
Tổng nợ | 34,47 T | 7,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,66 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 781,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -15,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -31,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,99 T | 46,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | -374,86 Tr | 96,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -814,98 Tr | -102,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,18 T | 103,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,96 Tr | 98,95% |
Dòng tiền tự do | -1,15 T | 66,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
44