Trang chủFLMCF • OTCMKTS
add
First Lithium Minerals Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,087 $
Mức chênh lệch một ngày
0,062 $ - 0,10 $
Phạm vi một năm
0,011 $ - 0,26 $
Giá trị vốn hóa thị trường
11,09 Tr CAD
Số lượng trung bình
44,12 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 328,95 N | 1,36% |
Thu nhập ròng | -340,70 N | -2,94% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -265,96 N | -16,03% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,26 Tr | -43,15% |
Tổng tài sản | 2,14 Tr | -35,96% |
Tổng nợ | 531,58 N | 21,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,61 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 95,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -36,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -39,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -340,70 N | -2,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | -257,44 N | 0,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 146,83 N | 422,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -110,58 N | 52,37% |
Dòng tiền tự do | -102,46 N | 22,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
350