Trang chủFLUX • EBR
add
Fluxys Belgium NV
Giá đóng cửa hôm trước
21,40 €
Mức chênh lệch một ngày
21,40 € - 21,80 €
Phạm vi một năm
16,60 € - 22,70 €
Giá trị vốn hóa thị trường
251,23 Tr EUR
Số lượng trung bình
5,35 N
Tỷ số P/E
19,59
Tỷ lệ cổ tức
4,58%
Sàn giao dịch chính
EBR
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 188,47 Tr | 10,01% |
Chi phí hoạt động | 83,27 Tr | 3,26% |
Thu nhập ròng | 21,53 Tr | 3,05% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,42 | -6,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 71,95 Tr | 0,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 857,95 Tr | -23,62% |
Tổng tài sản | 3,17 T | -4,12% |
Tổng nợ | 2,58 T | -4,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 592,79 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 70,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 21,53 Tr | 3,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | 25,96 Tr | -52,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -80,98 Tr | -299,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -14,69 Tr | 39,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -69,71 Tr | -781,73% |
Dòng tiền tự do | -19,25 Tr | -170,70% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1929
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
994