Trang chủFMFP • OTCMKTS
add
First Community Finl Mifflntwn Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
14,00 $
Mức chênh lệch một ngày
14,09 $ - 14,14 $
Phạm vi một năm
9,49 $ - 15,00 $
Số lượng trung bình
93,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,08 Tr | 16,44% |
Chi phí hoạt động | 4,71 Tr | 9,44% |
Thu nhập ròng | 803,00 N | 114,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,21 | 84,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -3,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 35,76 Tr | 82,79% |
Tổng tài sản | 663,61 Tr | -1,94% |
Tổng nợ | 617,66 Tr | -3,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 45,96 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 803,00 N | 114,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1864
Trang web