Trang chủFOBANK • CPH
add
Foeroya Banki P/F
Giá đóng cửa hôm trước
256,00 kr
Mức chênh lệch một ngày
251,00 kr - 259,00 kr
Phạm vi một năm
159,50 kr - 338,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
2,46 T DKK
Số lượng trung bình
9,98 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CPH
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 151,67 Tr | -2,99% |
Chi phí hoạt động | 66,36 Tr | -3,57% |
Thu nhập ròng | 70,64 Tr | -2,35% |
Biên lợi nhuận ròng | 46,57 | 0,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 17,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,44 T | -32,71% |
Tổng tài sản | 14,93 T | 2,92% |
Tổng nợ | 12,92 T | 3,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,02 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 70,64 Tr | -2,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | -112,37 Tr | 81,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 33,66 Tr | 1.203,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 127,70 Tr | -79,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 48,99 Tr | 45,64% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Føroya Banki is a Faroe Islands-based financial services company that provides banking and insurance services. It also provides some services in Greenland as Bankivik. It is one of the two full-service banking firms in the Faroe Islands. The bank's services cover 40% of the market share in the Faroe Islands. Wikipedia
Ngày thành lập
1906
Trang web
Nhân viên
201