Trang chủFOI-B • STO
add
Fenix Outdoor International AG
Giá đóng cửa hôm trước
497,00 kr
Mức chênh lệch một ngày
495,00 kr - 497,00 kr
Phạm vi một năm
431,50 kr - 660,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
5,45 T SEK
Số lượng trung bình
2,13 N
Tỷ số P/E
338,14
Tỷ lệ cổ tức
1,52%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
.INX
0,24%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 185,69 Tr | 6,35% |
Chi phí hoạt động | 110,02 Tr | 11,45% |
Thu nhập ròng | -6,04 Tr | -80,42% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,25 | -69,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 784,00 N | -88,36% |
Thuế suất hiệu dụng | -3.557,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 70,57 Tr | -36,85% |
Tổng tài sản | 729,47 Tr | 6,21% |
Tổng nợ | 344,69 Tr | 25,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 384,78 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 17,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,04 Tr | -80,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | 51,96 Tr | -11,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,53 Tr | 22,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -24,19 Tr | -92,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 25,11 Tr | -43,12% |
Dòng tiền tự do | 48,30 Tr | -10,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1921
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3.021