Trang chủFOM • CPH
add
Fom Technologies A/S
Giá đóng cửa hôm trước
2,69 kr
Mức chênh lệch một ngày
2,56 kr - 2,78 kr
Phạm vi một năm
2,35 kr - 10,62 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
37,20 Tr DKK
Số lượng trung bình
13,30 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CPH
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,65 Tr | 1,64% |
Chi phí hoạt động | 9,73 Tr | 40,62% |
Thu nhập ròng | -7,32 Tr | -229,28% |
Biên lợi nhuận ròng | -57,88 | -223,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,78 Tr | -80,94% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 28,77 Tr | -24,42% |
Tổng tài sản | 76,69 Tr | -14,76% |
Tổng nợ | 23,85 Tr | -11,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 52,84 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -22,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -29,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,32 Tr | -229,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,26 Tr | -540,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,64 Tr | 1,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 9,15 Tr | 947,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,25 Tr | 1.923,26% |
Dòng tiền tự do | -4,89 Tr | -101,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
34