Trang chủFOOD • IDX
add
Sentra Food Indonesia Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
197,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
195,00 Rp - 206,00 Rp
Phạm vi một năm
99,00 Rp - 478,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
128,05 T IDR
Số lượng trung bình
188,59 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 26,02 T | 9,72% |
Chi phí hoạt động | 5,99 T | -15,67% |
Thu nhập ròng | -1,90 T | 57,07% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,31 | 60,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,61 T | 13,49% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 884,58 Tr | 21,36% |
Tổng tài sản | 46,76 T | -3,53% |
Tổng nợ | 70,67 T | 39,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -23,91 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 650,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -7,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -24,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 234,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,90 T | 57,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,61 T | 273,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -326,08 Tr | 79,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -985,09 Tr | -139,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 303,01 Tr | 28.039,50% |
Dòng tiền tự do | 3,83 T | 1.303,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
69