Trang chủFOODSIN • NSE
add
Foods And Inns Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
59,63 ₹
Mức chênh lệch một ngày
59,44 ₹ - 60,84 ₹
Phạm vi một năm
44,00 ₹ - 128,45 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
4,46 T INR
Số lượng trung bình
179,36 N
Tỷ số P/E
14,27
Tỷ lệ cổ tức
0,49%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,50 T | -20,57% |
Chi phí hoạt động | 600,61 Tr | -4,75% |
Thu nhập ròng | 4,29 Tr | -45,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,29 | -30,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 149,81 Tr | -9,58% |
Thuế suất hiệu dụng | 63,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 224,12 Tr | 6,71% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,45 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 85,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,29 Tr | -45,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1967
Trang web
Nhân viên
696