Trang chủFPAR-A • STO
add
FastPartner AB Class A
Giá đóng cửa hôm trước
43,45 kr
Mức chênh lệch một ngày
43,30 kr - 44,70 kr
Phạm vi một năm
39,70 kr - 61,10 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
9,24 T SEK
Số lượng trung bình
137,17 N
Tỷ số P/E
27,36
Tỷ lệ cổ tức
2,55%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 570,50 Tr | 1,44% |
Chi phí hoạt động | 16,20 Tr | 37,29% |
Thu nhập ròng | 29,50 Tr | -81,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,17 | -81,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 376,92 Tr | 2,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 60,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 161,80 Tr | 384,43% |
Tổng tài sản | 36,48 T | 0,82% |
Tổng nợ | 21,51 T | 1,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,97 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 195,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 29,50 Tr | -81,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 169,00 Tr | 278,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -194,10 Tr | -214,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -16,50 Tr | 87,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -41,50 Tr | 72,11% |
Dòng tiền tự do | 12,56 Tr | 113,23% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
80