Trang chủFPI • BKK
add
Fortune Parts Industry PCL
Giá đóng cửa hôm trước
1,64 ฿
Mức chênh lệch một ngày
1,62 ฿ - 1,66 ฿
Phạm vi một năm
1,45 ฿ - 2,06 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
2,48 T THB
Số lượng trung bình
35,33 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 780,16 Tr | 11,29% |
Chi phí hoạt động | 87,10 Tr | 17,83% |
Thu nhập ròng | 39,31 Tr | -63,99% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,04 | -67,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 164,56 Tr | 5,91% |
Thuế suất hiệu dụng | 40,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 551,00 Tr | -3,39% |
Tổng tài sản | 4,46 T | 6,20% |
Tổng nợ | 1,88 T | 6,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,51 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 39,31 Tr | -63,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | 72,62 Tr | -58,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -91,25 Tr | -5,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 62,61 Tr | -40,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 44,77 Tr | -78,52% |
Dòng tiền tự do | 14,34 Tr | -78,97% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
26 thg 11, 1991
Trang web
Nhân viên
887