Trang chủFPNI • IDX
add
Lotte Chemical Titan Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
520,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
500,00 Rp - 535,00 Rp
Phạm vi một năm
169,00 Rp - 1.955,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
2,81 NT IDR
Số lượng trung bình
7,36 Tr
Tỷ số P/E
38,80
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 86,76 Tr | 0,06% |
Chi phí hoạt động | 2,58 Tr | -2,93% |
Thu nhập ròng | -1,29 Tr | 75,89% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,49 | 75,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 721,00 N | 111,60% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 44,78 Tr | 209,08% |
Tổng tài sản | 171,83 Tr | 6,13% |
Tổng nợ | 69,26 Tr | 9,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 102,58 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,57 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 26,00 N | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,29 Tr | 75,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,34 Tr | 1.554,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,23 Tr | -613,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 744,00 N | 1.753,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,86 Tr | 3.955,92% |
Dòng tiền tự do | 14,86 Tr | 26,53% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
322