Trang chủFRAGUAB • BMV
add
Corporativo Fragua SAB de CV
Giá đóng cửa hôm trước
509,01 $
Mức chênh lệch một ngày
501,50 $ - 515,00 $
Phạm vi một năm
480,00 $ - 630,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
52,21 T MXN
Số lượng trung bình
3,06 N
Tỷ số P/E
11,27
Tỷ lệ cổ tức
2,50%
Sàn giao dịch chính
BMV
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MXN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 34,02 T | 9,33% |
Chi phí hoạt động | 5,91 T | 8,67% |
Thu nhập ròng | 1,04 T | -21,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,06 | -27,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,07 T | -21,80% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MXN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,78 T | -6,29% |
Tổng tài sản | 63,03 T | 9,56% |
Tổng nợ | 33,84 T | 5,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 29,19 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 95,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MXN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,04 T | -21,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,87 T | -14,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,45 T | 46,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 238,80 Tr | -78,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 662,17 Tr | 8,43% |
Dòng tiền tự do | 575,46 Tr | 176,53% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1942
Trang web
Nhân viên
64.008