Trang chủFRAN • LON
add
Franchise Brands PLC
Giá đóng cửa hôm trước
131,00 GBX
Phạm vi một năm
104,66 GBX - 160,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
252,89 Tr GBP
Số lượng trung bình
250,55 N
Tỷ số P/E
28,11
Tỷ lệ cổ tức
1,92%
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 35,89 Tr | 4,06% |
Chi phí hoạt động | 16,67 Tr | 4,42% |
Thu nhập ròng | 2,37 Tr | 32,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,59 | 27,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,29 Tr | 10,56% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,29 Tr | 18,36% |
Tổng tài sản | 372,67 Tr | -0,17% |
Tổng nợ | 151,16 Tr | -2,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 221,51 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 191,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,37 Tr | 32,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,93 Tr | -4,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -768,50 N | 0,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,38 Tr | 57,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,88 Tr | 1.130,01% |
Dòng tiền tự do | 5,30 Tr | 2,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
606