Trang chủFRAS.P • CVE
add
Fraser Big Sky Capital Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,060 $
Phạm vi một năm
0,020 $ - 0,19 $
Giá trị vốn hóa thị trường
280,00 N CAD
Số lượng trung bình
300,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 10,16 N | -71,97% |
Thu nhập ròng | -16,04 N | 58,66% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 123,06 N | 841,07% |
Tổng tài sản | 125,11 N | 170,06% |
Tổng nợ | 12,09 N | -67,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 113,02 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -18,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -20,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -16,04 N | 58,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | -22,70 N | -52,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -22,70 N | -52,86% |
Dòng tiền tự do | -13,01 N | -1.113,32% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2023
Trụ sở chính