Trang chủFREJA • STO
add
Freja eID Group AB
Giá đóng cửa hôm trước
15,80 kr
Mức chênh lệch một ngày
16,00 kr - 16,80 kr
Phạm vi một năm
9,20 kr - 19,85 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
466,97 Tr SEK
Số lượng trung bình
35,13 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,76 Tr | 6,87% |
Chi phí hoạt động | 20,16 Tr | 21,48% |
Thu nhập ròng | -4,62 Tr | -33,33% |
Biên lợi nhuận ròng | -29,28 | -24,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,07 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,67 Tr | -109,05% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,90 Tr | 76,74% |
Tổng tài sản | 69,42 Tr | 14,19% |
Tổng nợ | 47,42 Tr | -25,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,99 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 20,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -16,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -32,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,62 Tr | -33,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,66 Tr | 390,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,28 Tr | -2,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,84 Tr | -133,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,44 Tr | -188,77% |
Dòng tiền tự do | 6,02 Tr | -6,64% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
32