Trang chủFRG • LON
add
Firering Strategic Minerals Plc
Giá đóng cửa hôm trước
1,25 GBX
Mức chênh lệch một ngày
1,20 GBX - 1,50 GBX
Phạm vi một năm
1,15 GBX - 3,74 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
5,30 Tr GBP
Số lượng trung bình
2,66 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 259,00 N | -10,38% |
Thu nhập ròng | -516,50 N | -59,41% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -252,00 N | 10,64% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 555,00 N | 246,88% |
Tổng tài sản | 6,92 Tr | 29,79% |
Tổng nợ | 2,06 Tr | 53,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,86 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 103,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -516,50 N | -59,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | -304,50 N | -28,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -474,00 N | 42,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 907,50 N | -8,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 129,00 N | 288,32% |
Dòng tiền tự do | -206,44 N | -15,73% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trang web
Nhân viên
22