Trang chủFRQN • OTCMKTS
add
Frequency Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,00010 $
Mức chênh lệch một ngày
0,00010 $ - 0,00010 $
Giá trị vốn hóa thị trường
208,81 N USD
Số lượng trung bình
15,83 Tr
Tỷ số P/E
0,00
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 250,32 N | -75,84% |
Chi phí hoạt động | 519,56 N | -46,74% |
Thu nhập ròng | 1,65 Tr | -87,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 658,47 | -49,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -341,80 N | -133,08% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,16 N | -85,58% |
Tổng tài sản | 102,29 N | -95,67% |
Tổng nợ | 5,71 Tr | -73,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -5,61 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,90 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -822,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 19,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,65 Tr | -87,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | -115,19 N | -194,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 79,19 N | 1.779,73% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -35,99 N | -128,40% |
Dòng tiền tự do | -2,22 Tr | 82,09% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
22