Trang chủFRSB • OTCMKTS
add
First Resource Bank (Pennsylvania)
Giá đóng cửa hôm trước
21,23 $
Mức chênh lệch một ngày
21,24 $ - 21,25 $
Phạm vi một năm
14,25 $ - 21,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
63,87 Tr USD
Số lượng trung bình
844,00
Tỷ số P/E
8,08
Tỷ lệ cổ tức
0,38%
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,09 Tr | 56,48% |
Chi phí hoạt động | 3,63 Tr | 28,46% |
Thu nhập ròng | 2,31 Tr | 129,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 32,57 | 46,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 20,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 90,52 Tr | 404,64% |
Tổng tài sản | 817,36 Tr | 23,17% |
Tổng nợ | 758,59 Tr | 23,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 58,77 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,31 Tr | 129,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web